Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
leaping


noun
a light, self-propelled movement upwards or forwards (Freq. 1)
Syn:
leap, spring, saltation, bound, bounce
Derivationally related forms:
bound (for: bound), saltate (for: saltation), spring (for: spring), leap (for: leap)
Hypernyms:
jump, jumping
Hyponyms:
caper, capriole, pounce

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "leap"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.