Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
saltate


verb
1. move by saltation
- The sand grains are saltated by the wind
Derivationally related forms:
saltation
Hypernyms:
move, displace
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something
2. leap or skip, often in dancing
- These fish swim with a saltating motion
Derivationally related forms:
saltation
Hypernyms:
jump, leap, bound, spring
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Something is ----ing PP
- Somebody ----s PP


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.