Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
fleshy


adjective
1. usually describes a large person who is fat but has a large frame to carry it (Freq. 1)
Syn:
heavy, overweight
Similar to:
fat
Derivationally related forms:
overweight (for: overweight), heaviness (for: heavy), fleshiness
2. of or relating to or resembling flesh
Syn:
sarcoid
Pertains to noun:
flesh
Derivationally related forms:
flesh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fleshy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.