Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
dilutant


noun
a diluting agent
Syn:
diluent, thinner
Derivationally related forms:
thin (for: thinner), dilute
Hypernyms:
agent


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.