Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
detribalize


verb
cause members of a tribe to lose their cultural identity (Freq. 1)
Syn:
detribalise
Derivationally related forms:
detribalisation (for: detribalise), detribalization
Hypernyms:
acculturate
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody

Related search result for "detribalize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.