Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
acculturate


verb
assimilate culturally (Freq. 1)
Derivationally related forms:
acculturative, culture, acculturation
Hypernyms:
assimilate
Hyponyms:
detribalize, detribalise
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s PP


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.