Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
wicker



wicker BrE [ˈwɪkə(r)] NAmE [ˈwɪkər] noun uncountable
thin sticks of wood twisted together to make ↑baskets, furniture, etc
a wicker chair

Word Origin:
[wicker] Middle English: of Scandinavian origin; compare with Swedish viker ‘willow’; related to vika ‘to bend’.

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wicker"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.