Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
sinewy


sinewy [sinewy] BrE [ˈsɪnjuːi] NAmE [ˈsɪnjuːi] adjective
(of a person or an animal)having a thin body and strong muscles
Syn: wiry
The runner was tall and sinewy.

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sinewy"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.