Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
signer


sign·er [signer signers] BrE [saɪnə(r)] ; NAmE [saɪnər] noun
the signers of the petition
signers communicating information to deaf people
Main entry:signderived

Related search result for "signer"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.