Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
lip-read


ˈlip-read [lip-read lip-reads lip-reading] BrE NAmE verb intransitive, transitive ~ (sb)
to understand what sb is saying by watching the way their lips move
Derived Word:lip-reading

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lip-read"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.