Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
hold out something


ˌhold ˈout sth derived
to offer a chance, hope or possibility of sth
Doctors hold out little hope of her recovering.
Main entry:holdderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.