Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
checked



checked [checked] BrE [tʃekt] NAmE [tʃekt] adjective
having a pattern of squares, usually of two colours
checked material
see also check

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "checked"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.