Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
checked





checked
[t∫ekt]
tính từ
kẻ ô vuông, kẻ ca rô


/tʃekt/

tính từ
kẻ ô vuông, kẻ ca rô

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "checked"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.