Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
ably


ably [ably] BrE [ˈeɪbli] NAmE [ˈeɪbli] adverb
skilfully and well
We were ably assisted by a team of volunteers.
see also able (2)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ably"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.