Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
spring a leak


spring a ˈleak idiom
(of a boat or container)to develop a hole through which water or another liquid can pass
Main entry:springidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.