Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
helplessness


help·less·ness BrE [ˈhelpləsnəs] ; NAmE [ˈhelpləsnəs] noun uncountable
a feeling/sense of helplessness
Main entry:helplessderived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.