Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hyacinth





hyacinth
['haiəsinθ]
danh từ
(thực vật học) cây lan dạ hương (họ hành tỏi); hoa lan dạ hương
(khoáng chất) Hiaxin


/'haiəsinθ/

danh từ
(thực vật học) cây lan dạ hương (họ hành tỏi); hoa lan dạ hương
màu xanh tía
(khoáng chất) Hiaxin

Related search result for "hyacinth"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.