Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary

an oriental tobacco pipe with a long flexible tube connected to a container where the smoke is cooled by passing through water
- a bipolar world with the hookah and Turkish coffee versus hamburgers and Coca Cola
narghile, nargileh, sheesha, shisha, chicha,
calean, kalian, water pipe, hubble-bubble, hubbly-bubbly
pipe, tobacco pipe

Related search result for "hookah"

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.