Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
dịch hạch
brown
girl
scarlet
assignment
resent
tough
sob
weigh
nghe thấy
faithfully
rival
book
hiểu thấu
judgment
moody
ăn gian
purple
怕
陈词滥调
đánh hơi
olive
đức độ
泡汤
đánh
navy blue
ả
grease
g\grease
[gri:s]
danh từ
mỡ (của súc vật)
dầu mỡ, dầu nhờn
(thú y học) bệnh thối gót (ngựa)
(dược học) thuốc mỡ
in grease
;
in pride of grease
;
in prime of grease
(nói về súc vật) béo, giết thịt được rồi
ngoại động từ
bôi mỡ, bơm mỡ, xoa mỡ
to grease a machine
bôi dầu mỡ cho một cái máy
(nghĩa bóng) làm cho trơn tru (công việc)
(thú y học) làm thối gót (ngựa)
to grease sb's palm
đút lót, hối lộ
like greased lightning
(từ lóng) nhanh như chớp
▼ Từ liên quan / Related words
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
dirt
filth
grime
soil
stain
grunge
lubricating oil
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co