Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flummox




flummox
['flʌməks]
ngoại động từ
(từ lóng) làm bối rối, làm lúng túng


/flummox/

ngoại động từ
(từ lóng) làm bối rối, làm lúng túng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.