Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
easing


/'i:ziɳ/

danh từ

sự làm bớt đau, sự làm giảm đau

sự bớt căng thẳng (tình hình)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "easing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.