Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Hàn (English Korean Dictionary)
cud


cud
n, 새김질감(반추 동물이 제1위에서 입으로 게워 내어 씹는 음식물), 씹는 담배의 한 조각

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cud"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.