Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
covert




covert
['kʌvət]
tính từ
che đậy, giấu giếm, vụng trộm
a covert glance
cái nhìn vụng trộm
covert threat
sự đe doạ ngầm
danh từ
hang ổ (của muông thú); bụi rậm, lùm cây (nơi ẩn náo của muông thú)
to draw a covert
sục bụi rậm
covert cloth
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải may áo choàng
covert coat
áo choàng ngắn


/'kʌvət/

tính từ
che đậy, giấu giếm, vụng trộm
a covert glance cái nhìn (vụng) trộm
covert threat sự đe doạ ngầm

danh từ
hang ổ (của muông thú); bụi rậm, lùm cây (nơi ẩn náo của muông thú)
to draw a covert sục bụi rậm !covert cloth
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải may áo choàng !covert coat
áo choàng ngắn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "covert"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.