Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
benevolent




benevolent
[bi'nevələnt]
tính từ
nhân từ, nhân đức, từ thiện, thương người
rộng lượng


/bi'nevələnt/

tính từ
nhân từ, nhân đức, từ thiện, thương người
rộng lượng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.