Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unversed




unversed
[,ʌn'və:st]
tính từ
không có kinh nghiệm, không thành thạo, không giỏi, không sành về cái gì


/' n'v :st/

tính từ
không thành thạo, không giỏi, không sành

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unversed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.