Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unrip




unrip
[,ʌn'rip]
ngoại động từ
bộc lộ, trình bày
xé toạc ra, xé rời ra


/' n'rip/

ngoại động từ
xé toạc ra, xé rời ra

Related search result for "unrip"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.