Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
trilobite





trilobite
['trailəbait]
danh từ
bọ ba thuỳ (động vật biển đã tuyệt chủng tìm thấy dưới dạng hoá thạch)


/'trailəbait/

danh từ
(địa lý,địa chất) bọ ba thuỳ

Related search result for "trilobite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.