Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
time-tested




time-tested
['taim,testid]
tính từ
đã được thời gian thử thách


/'taim,testid/

tính từ
đã được thời gian thử thách

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "time-tested"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.