Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sphagnum





sphagnum
['sfægnəm]
danh từ, số nhiều sphagna
(thực vật học) rêu nước


/'sfægnəm/

danh từ, số nhiều sphagna
(thực vật học) rêu nước

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sphagnum"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.