Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
someone





someone
['sʌmwʌn]
Cách viết khác:
somebody
['sʌmbədi]
như somebody


/'sʌmwʌn/

đại từ
một người nào đó, có người ((cũng) somebody)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "someone"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.