Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
skep


/skep/

danh từ

rổ, rá (đan bằng mây...)

đõ ong (bằng rơm, mây...)


Related search result for "skep"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.