Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
serigraph




serigraph
['serigrɑ:f]
danh từ
bức in bằng lụa


/'serigrɑ:f/

danh từ
bức in bằng lụa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "serigraph"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.