Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
quail-call




quail-call
['kweilpaip]
Cách viết khác:
quail-pipe
['kweilkɔ:l]
như quail-pipe


/'kweilpaip/ (quail-call) /'kweilkɔ:l/

danh từ
tiếng huýt giả tiếng chim cun cút (để nhử chim đánh bẫy)

Related search result for "quail-call"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.