Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cun cút



noun
Quail

[cun cút]
danh từ
Quail; button quail, turnix
béo như con cun cút
he is as plumb as a partridge



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.