Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prism





prism
['prizəm]
danh từ
hình lăng trụ
oblique prism
lăng trụ xiên
regular prism
lăng trụ đều
right prism
lăng trụ thẳng
lăng kính
(số nhiều) các màu sắc lăng kính



lăng trụ
oblique p. lăng trụ xiên
quadrangular p. lăng trụ tứ giác
rectangular p. lăng trụ chữ nhất
regular p. lăng trụ đều
right p. lăng trụ thẳng đứng
triangular p. lăng trụ tam giác
truncated p. lăng trụ cụt

/prism/

danh từ
lăng trụ
oblique prism lăng trụ xiên
regular prism lăng trụ đều
right prism lăng trụ thẳng
lăng kính
(số nhiều) các màu sắc lăng kính

Related search result for "prism"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.