Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
polymerize




polymerize
['pɔliməraiz]
Cách viết khác:
polymerise
['pɔliməraiz]
ngoại động từ
(hoá học) trùng hợp; tạo thành polime; polime hoá


/'pɔliməraiz/ (polymerise) /'pɔliməraiz/

ngoại động từ
(hoá học) trùng hợp

Related search result for "polymerize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.