Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
perdue




perdue
[pə'dju:]
Cách viết khác:
perdu
[pə'dju:]
như perdu


/pə:'dju:/ (perdue) /pə:'dju:/

tính từ
(quân sự) nấp kín đáo
to lie perdu nấp kín đáo

Related search result for "perdue"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.