Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
overate




overate
Xem overeat


/'ouvər'i:t/

nội động từ overate; overeaten
ăn quá nhiều, ăn quá mức

Related search result for "overate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.