Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
myrtle





myrtle
['mə:tl]
danh từ
(thực vật học) cây mía (thuộc họ sim)


/'mə:tl/

danh từ
(thực vật học) cây mía (thuộc họ sim)

Related search result for "myrtle"
  • Words pronounced/spelled similarly to "myrtle"
    mortal myrtle

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.