Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lowbrowed




lowbrowed
['loubraud]
tính từ
có trán thấp (người)
có mái thấp; tối tăm; có cửa ra vào thấp (nhà...)


/'loubraud/

tính từ
có trán thấp (người)
có mái thấp; tối tăm; có cửa ra vào thấp (nhà...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lowbrowed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.