Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dissocialise




dissocialise
[di'sou∫əlaiz]
Cách viết khác:
dissocialize
[di'sou∫əlaiz]
ngoại động từ
làm cho không thích giao thiệp, làm cho không ưa giao du


/di'souʃəlaiz/ (dissocialize) /di'souʃəlaiz/

ngoại động từ
làm cho không thích giao thiệp, làm cho không ưa giao du

Related search result for "dissocialise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.