Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deterrent




deterrent
[di'terənt]
tính từ
để ngăn cản, để ngăn chặn, để cản trở
làm nản lòng, làm nhụt chí, làm thoái chí
danh từ
cái ngăn cản, cái ngăn chặn
a nuclear deterrent
vũ khí hạt nhân để ngăn chặn
cái làm nản lòng, cái làm nhụt chí, cái làm thoái chí


/di'terənt/

tính từ
để ngăn cản, để ngăn chặn, để cản trở
làm nản lòng, làm nhụt chí, làm thoái chí

danh từ
cái ngăn cản, cái ngăn chặn
a nuclear deterrent vũ khí nguyên tử để ngăn chặn
cái làm nản lòng, cái làm nhụt chí, cái làm thoái chí

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "deterrent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.