Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cordwood





danh từ
gỗ chồng thành khối để đốt



cordwood
['kɔ:dwud]
danh từ
gỗ chồng thành khối để đốt


Related search result for "cordwood"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.