Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
barbarise




barbarise
['bɑ:bəraiz]
Cách viết khác:
barbarize
['bɑ:bəraiz]
như barbarize


/'bɑ:bəraiz/

ngoại động từ
làm cho trở thành dã man (một dân tộc)
làm hỏng, làm cho thành lai căng (một ngôn ngữ)

nội động từ
trở thành dã man
trở thành lai căng (ngôn ngữ)

Related search result for "barbarise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.