Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bandolier




bandolier
[,bændə'liə]
Cách viết khác:
bandoleer
[,bændə'liə]
như bandoleer


/,bændə'liə/

danh từ
đeo súng (có ổ gài đạn)

Related search result for "bandolier"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.