Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
annalist




annalist
['ænəlist]
danh từ
người chép sử biên niên


/'ænəlist/

danh từ
người chép sử biên niên

Related search result for "annalist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.