squeezable
squeezable | ['skwi:zəbl] |  | tính từ | |  | có thể ép được, có thể vắt được | |  | có thể tống tiền được, có thể bòn tiền được, có thể bóp nặn được |
/'skwi:zəbl/
tính từ
có thể ép được, có thể vắt được
có thể tống tiền được, có thể bòn tiền được, có thể bóp nặn được
|
|