simmer down
simmer+down | thành ngữ simmer | |  | simmer down | |  | (thông tục) trở lại yên tĩnh sau một cơn giận dữ (nóng nẩy, bạo lực..) |
|  | [simmer down] |  | saying && slang | |  | control your anger, chill out, cool off | |  | Simmer down, Sassy. You are very angry. Try to control yourself. |
|
|