hymnology
hymnology | [him'nɔlədʒi] |  | danh từ | | |  | sự soạn thánh ca; sự soạn những bài hát ca tụng | | |  | sự nghiên cứu thánh ca; sự nghiên cứu những bài hát ca tụng | | |  | thánh ca (nói chung); những bài hát ca tụng (nói chung) |
/him'nɔlədʤi/
danh từ
sự soạn thánh ca; sự soạn những bài hát ca tụng
sự nghiên cứu thánh ca; sự nghiên cứu những bài hát ca tụng
thánh ca (nói chung); những bài hát ca tụng (nói chung)
|
|