Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
污染


[wūrǎn]
1. ô nhiễm; nhiễm bẩn; làm bẩn。使沾染上有害物质。
污染水源
làm ô nhiễm nguồn nước; nhiễm bẩn nguồn nước
2. sự ô nhiễm。空气、土壤、水源等混入对生物有害或破坏环境卫生的物质的现象。
环境污染
sự ô nhiễm môi trường
空气污染
sự ô nhiễm không khí



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.